
PHÂN TÍCH: Đằng sau vinh dự gây tranh cãi gần đây dành cho đặc phái viên của Tehran là một lịch sử ngoại giao bí mật, những cuộc đấu tranh chung tại Liên Hợp Quốc và những đường lối được chăm chút cẩn thận với các giáo chủ Hồi giáo.
Phân tích trên là của Edward Pentin Vatican, trong bản tin ngày 18 tháng 5 năm 2026 của tạp chí mạng National Catholic Register. Ông viết:
Vào cuối tháng 3 năm 2007, khi chính phủ Ahmadinejad diễu hành các nhân viên Hải quân Hoàng gia Anh bị bắt giữ trên truyền hình Iran, cuộc khủng hoảng dường như đang trở nên gay gắt hơn, biến thành một cuộc đối đầu nghiệt ngã giữa Tehran và phương Tây.
Tuy nhiên, đằng sau hậu trường, những nỗ lực thầm lặng đang được tiến hành để đảm bảo việc thả họ. Trong số những nỗ lực hiệu quả nhất có sự tham gia của Đại sứ quán Anh tại Tòa thánh, các nhà ngoại giao Vatican và các quan chức Iran. Trung tâm của những nỗ lực này là Đức ông Pietro Parolin, khi đó là Thứ trưởng phụ trách quan hệ với các quốc gia của Vatican.
Thông qua các mối quan hệ ngoại giao lâu năm với Anh và Iran, Đức ông Parolin đã sắp xếp để Đức Giáo Hoàng Benedict XVI gửi một lời thỉnh cầu bí mật tới lãnh đạo tinh thần của Iran, Ayatollah Ali Khamenei, yêu cầu thả các thủy thủ như một cử chỉ thiện chí trước lễ Phục Sinh. Lời thỉnh cầu đã thành công, và các thủy thủ được trả tự do vào ngày 4 tháng 4, thứ Tư của Tuần Thánh, điều mà Tổng thống Mahmoud Ahmadinejad mô tả là một “món quà Phục Sinh” dành cho người dân Anh.
Sự việc này là một lời nhắc nhở rằng mối quan hệ của Vatican với Iran — mối quan hệ chính thức bắt đầu từ năm 1966 — từ lâu đã bền chặt và hữu ích hơn nhiều so với những gì người ta thường nghĩ.
Lịch sử đó giúp giải thích, mặc dù không nhất thiết phải biện minh, cho một tranh cãi gần đây xung quanh quyết định của Vatican về việc trao tặng một danh hiệu ngoại giao thường lệ nhưng danh giá cho Đại sứ Iran, Mohammad Hossein Mokhtari.
Truyền thông nhà nước Iran miêu tả giải thưởng này như một cử chỉ ủng hộ của Giáo hoàng đối với chính sách đối ngoại của Tehran và những nỗ lực thúc đẩy hòa bình. Đáp lại những lời chỉ trích cho rằng vinh dự này hợp pháp hóa chế độ Iran, Vatican và Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Tòa Thánh nhấn mạnh rằng Huân chương Đại Thập tự của Giáo hoàng Pius IX thường được trao cho tất cả các đại sứ sau hơn hai năm phục vụ, đồng thời cho biết thêm rằng 13 nhà ngoại giao đã nhận được sự công nhận này trong cùng một buổi lễ ngày 12 tháng 5.
Mặc dù có thể chỉ là một nghi thức ngoại giao thông thường, nhưng quan hệ song phương giữa Iran và Tòa Thánh đã luôn vững mạnh trong nhiều thập niên. Đại sứ quán Iran tại Tòa Thánh là một trong những đại sứ quán hoạt động tích cực nhất ở Rome. Tôi nhớ rất rõ mình đã đến thăm khu phức hợp này vài lần cách đây vài năm để phỏng vấn truyền thông và rất ấn tượng bởi số lượng hoạt động diễn ra ở đó - có lẽ, tôi nghĩ, bởi vì đó là một trạm nghe lén hữu ích, nhưng nhiều khả năng là vì cả Tòa Thánh và nước cộng hòa Hồi giáo đều coi nhau là hữu ích. Tehran thỉnh thoảng tìm kiếm sự giúp đỡ của Vatican với tư cách là người trung gian hòa giải, như trường hợp hồi tháng 7 năm ngoái khi Mokhtari viết thư cho Đức Giáo Hoàng Leo XIV, thúc giục ngài công khai lên án những gì Iran mô tả là các mối đe dọa và lời lăng mạ từ phía Mỹ và Israel nhằm vào Khamenei.
Về phần mình, Tòa Thánh đôi khi tìm thấy ở Iran một đối tác bất ngờ trong các diễn đàn đa phương, đặc biệt là tại Liên Hợp Quốc. Các nhà ngoại giao Iran, trong một số trường hợp, đã cùng với Vatican bảo vệ các quan điểm về sự thánh thiêng của sự sống, bảo vệ gia đình và phản đối những cách giải thích mở rộng về quyền sinh sản bao gồm cả phá thai.
Vatican thỉnh thoảng tận dụng mối quan hệ tích cực của mình với Iran để đưa ra những lời chỉ trích khi cần thiết, như hồi tháng 1, khi Hồng Y Parolin - dù nhẹ nhàng - chỉ trích Tehran về việc tàn sát chính công dân của mình.
Mối quan hệ này cũng phát triển thông qua sự trao đổi trí thức và tôn giáo bền vững. Các phái đoàn giáo sĩ Shia thường xuyên đến Rome để gặp gỡ các đối tác Công Giáo của họ, thường dưới sự bảo trợ của Bộ Đối thoại Liên tôn. Những cuộc gặp gỡ này đã vượt ra ngoài ý nghĩa biểu tượng, thúc đẩy sự quen thuộc và đôi khi là sự ấm áp chân thành, cũng như tạo cơ hội để đấu tranh cho tự do tôn giáo cho các tín hữu Kitô giáo ở Iran.
Năm 2010, Ayatollah Mostafa Mohaghegh Damad của Iran đã tham gia Thượng hội đồng Trung Đông năm đó. Trong một cuộc phỏng vấn với tờ Register vào thời điểm đó, ông nói rằng ông rất kính trọng Đức Benedict XVI, lưu ý rằng họ đã “quen biết nhau nhiều năm”, và ông nhớ lại việc họ cùng tham gia một hội nghị về nhân quyền tại Vatican.
Những diễn biến gần đây càng nhấn mạnh rằng kênh ngoại giao này vẫn đang hoạt động. Trong một thông điệp gửi tới Đức Giáo Hoàng Leo XIV vào thứ Bảy, Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian bày tỏ sự đánh giá cao “lập trường đạo đức và hợp luận lý” của Đức Giáo Hoàng về cuộc xung đột Mỹ-Iran. Thông điệp, được truyền thông nhà nước Iran đưa tin, phản ánh sự quan tâm liên tục của Tehran trong việc duy trì đường dây liên lạc với Tòa Thánh, ngay cả, hoặc có lẽ đặc biệt là, trong bối cảnh căng thẳng khu vực leo thang.
Tất cả những điều này giúp chứng minh rõ ràng là Vatican ngần ngại làm tổn hại mối quan hệ với Iran, đặc biệt là vào thời điểm căng thẳng mới trong khu vực. Tòa Thánh đôi khi tự đặt mình vào vị trí trung gian tiềm năng khi lòng tin khan hiếm. Bảo toàn khả năng đó, dù xa vời, đòi hỏi phải giữ gìn các mối quan hệ nguyên vẹn.
Tuy nhiên, tất cả những điều này không giải quyết triệt để câu hỏi về sự thận trọng xung quanh thời điểm trao tặng vinh dự cho đại sứ Iran. Dù là thông lệ hay không, những cử chỉ ngoại giao đều mang trọng lượng biểu tượng, và biểu tượng có thể dễ dàng bị hiểu sai. Một sự trì hoãn ngắn hạn có thể đã tránh được những tranh cãi không cần thiết mà không gây tổn hại đáng kể đến mối quan hệ cơ bản.
Tuy nhiên, quyết định này có lẽ phản ánh một tính toán rộng hơn: rằng giá trị lâu dài của quan hệ ngoại giao quan trọng hơn hình ảnh xấu của bất cứ giải thưởng gây tranh cãi nào. Vatican đang chơi một ván cờ dài hạn, được định hình bởi hàng thập niên quan hệ ngoại giao tích cực với Iran.
Nhìn theo góc độ này, vinh dự được trao cho đại sứ dường như không phải là một sự bất thường mà là sự tiếp nối của một chính sách nhất quán thầm lặng, một chính sách mong muốn giữ các kênh ngoại giao tích cực mở với một chế độ và trong một khu vực mà hòa bình thế giới hiện đang phụ thuộc rất nhiều vào đó.